So sánh

So sánh 2 ống kính

Đặt hai ống kính cạnh nhau: kích thước thật, khối lượng, ren kính lọc, khoảng nét gần nhất… kèm hình minh họa theo đúng tỉ lệ. Chọn từ danh sách để tự điền thông số, hoặc nhập tay cho ống bất kỳ.

AỐng kính A
Chọn từ danh sách
Định dạng cảm biến
BỐng kính B
Chọn từ danh sách
Định dạng cảm biến
Kích thước thật (cùng tỉ lệ)
A108 × ⌀89.8 mmB40.5 × ⌀69.2 mm
A nặng hơn 790 g (494%)
Thông số vật lý
◼ A◼ B
Khối lượng950 g160 g
Chiều dài108 mm40.5 mm
Đường kính⌀89.8 mm⌀69.2 mm
Ren kính lọc⌀77 mm⌀43 mm
Nét gần nhất0.4 m0.3 m
Chống thời tiết✓ có✗ không
Đường kính khẩu (đồng tử)41.7 mm27.8 mm
Quang học
◼ A◼ B
Định dạngFull-frameFull-frame
Quy đổi 35mm50mm f/1.250mm f/1.8
Góc nhìn chéo46.8°46.8°
Khung ngang tại 3m2.16 m2.16 m
Khoảng cách chụp (cho khung ngang)

Số liệu vật lý là thông số nhà sản xuất công bố (tham khảo) — bạn sửa được cho bất kỳ ống nào. “Đường kính khẩu” = tiêu cự ÷ f, là kích thước vật lý lỗ mở — càng lớn thì thu sáng và xóa phông càng mạnh.