Khẩu độaperture · f-number
Độ mở của ống kính. Số f nhỏ (f/1.8) = mở to = nhiều sáng + xóa phông mạnh; số lớn (f/16) = khép nhỏ = nét sâu.
Tốc độ màn trậpshutter speed
Thời gian cảm biến ăn sáng. Nhanh (1/1000) đóng băng chuyển động; chậm (1/15) tạo vệt mờ, cần chân máy.
ISO
Độ nhạy sáng. Cao hơn → ảnh sáng hơn trong tối, nhưng nhiều nhiễu hạt hơn.
Stop
Đơn vị gấp đôi hoặc phân nửa lượng sáng. Tăng 1 stop khẩu, tốc hay ISO đều làm sáng gấp đôi.
Tiêu cựfocal length
Quyết định góc nhìn. Ngắn (16mm) = rộng; dài (200mm) = tele, kéo vật ở xa lại gần.
Crop factor
Hệ số so đường chéo cảm biến với full-frame. APS-C ≈ 1.5×, M4/3 = 2×. Cảm biến nhỏ → khung hẹp hơn.
Tiêu cự quy đổiequivalent focal length
Tiêu cự × crop factor — để so góc nhìn giữa các định dạng theo chuẩn 35mm.
Độ sâu trường ảnhdepth of field · DoF
Khoảng cách từ gần đến xa mà ảnh còn nét. Mỏng = phông mờ nhiều; dày = nét từ trước ra sau.
Khẩu tương đương
Khẩu × crop factor. Mô tả độ xóa phông & tổng sáng khi so giữa định dạng — không phải độ sáng phơi.
Bokeh
Chất lượng và hình dạng vùng mờ ở hậu cảnh (những đốm sáng tròn/mượt).
Điểm siêu néthyperfocal
Khoảng lấy nét để mọi thứ từ nửa khoảng đó tới vô cực đều nét — mẹo chụp phong cảnh.
Kính NDneutral density
Kính cản sáng để phơi lâu giữa ban ngày (làm mượt nước, mây). ND1000 = cản 10 stop.
Cân bằng trắngwhite balance
Chỉnh tông màu theo nguồn sáng để trắng ra trắng (nắng, bóng râm, đèn vàng…).
RAW
Tệp gốc chưa nén, giữ nhiều dữ liệu — hậu kỳ linh hoạt hơn JPEG (kéo sáng, đổi màu ít bể).
EVexposure value
Giá trị tổng hợp độ sáng của một cặp khẩu–tốc. +1 EV = sáng gấp đôi.
T-stop
Như f-stop nhưng đo lượng sáng thực đi qua ống (ống cine dùng T để chuẩn giữa các lens).